ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
駗
Bảng phân tích âm vị 駗
Zhěn
Trace; mark left behind (e.g., by glacier or vehicle)
颤振标记
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép