Bản dịch của từ 駚稳 trong tiếng Anh

駚稳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇN/AN/AN/A

駚稳 (Tính từ)

yáng wěn
01

Agile and steady — quick yet prudent; nimble while reliable.

敏捷而稳妥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駚稳

yǎng

wěn

駚
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𩧫
Hình thái radical:
⿰,馬,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép