Bản dịch của từ 騎 trong tiếng Anh
騎
Động từDanh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
騎 (Động từ)
【qí】
01
To surmount or step over
跨越
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Phono-semantic) From horse radical and phonetic 奇, originally means to ride a horse
(形聲。从馬,奇聲。本義:跨馬)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To ride (a horse)
同本義
Ví dụ
04
To sit astride or straddle
跨於物上或兩邊叫騎,跨坐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
騎 (Danh từ)
【qí】
01
Horse
馬
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cavalryman; rider
騎兵;騎馬的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Attendant
侍從
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
騎 (Chữ số)
【qí】
01
Measure word for horses
用於馬,相當於「匹」
Ví dụ
02
A rider and his horse; a mounted soldier
&X({jì}) 一人一馬的合稱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
