Bản dịch của từ 騕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

(Danh từ)

yǎo
01

Name of a legendary/splendid horse

一匹神话般的马的名字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

騕
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
𩡻
Hình thái radical:
⿰馬要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨フ丨丨一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép