Bản dịch của từ 騖 trong tiếng Anh
騖
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
騖 (Động từ)
【wù】
01
(Phono-semantic) From horse 馬 and sound 敄 (wù); original meaning: galloping freely and swiftly.
(形聲。從馬,敄(wù)聲。本義:縱橫奔馳)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To gallop wildly or disorderly at high speed.
同本義。泛指疾馳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To pursue or strive for something earnestly.
追求;強求。也作「務」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
騖 (Trạng từ)
【wù】
01
Swiftly; with great speed.
迅速
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 骛, 𩤝, 𩥎, 𩥦
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悞
霚
晤
隖
卼
趶
旿
杌
务
骛
僫
矹
駷
䮺
䮄
䮐
馲
駏
駪
驐
馶
驟
騼
騥
矋
爆
蠖
譆
鯦
麑
覈
䑈
瓇
蠊
㦦
鯖
