ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
騗
Bảng phân tích âm vị 騗
Piàn
To deceive; to cheat; fraud (old variant of 騙 / 骗)
Old variant of 騙|骗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To mount a horse by swinging one leg over the saddle (to get on horseback)
通过摆动一条腿来骑上马
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép