ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
騞
Bảng phân tích âm vị 騞
Huō
A sharp cracking or snapping sound when something breaks
东西破裂的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép