ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
騞分
Bảng phân tích âm vị 騞
Huō
To split apart; to cleave or rend into pieces
劈裂分开。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
huō
騞
fēn
分
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép