Bản dịch của từ 騞然 trong tiếng Anh
騞然
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huō | ㄏㄨㄛ | h | uo | thanh ngang |
騞然 (Cụm từ)
【huō rán】
01
To cut or slash with a knife producing a sharp tearing sound; the sound of something being sliced or torn
1.以刀裂物声。
Ví dụ
02
Archaic/literary: swift; sudden — happening or moving very quickly
2.疾速;突然。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騞然
huō
騞
rán
然
Các từ liên quan
騞分
騞擘
騞砉
然不
然且
然乃
然信
然则
