Bản dịch của từ 騧马 trong tiếng Anh

騧马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

騧马 (Danh từ)

guā mǎ
01

A light yellow horse, also refers to horses with light-colored coats.

黑嘴的黄马。也指浅黄色的马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 騧马

guā

Các từ liên quan

騧駠
騧駵
騧騟
騧骝
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
騧
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
䯄, 𩢍, 𩦣
Hình thái radical:
⿰,馬,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép