Bản dịch của từ 騫 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

(Danh từ)

qiān
01

Lame; having a limp.

通“蹇”。跛足

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Disease of horse abdomen characterized by a sunken belly lacking padding.

同本義

Ví dụ
03

(Phono-semantic) Refers to a horse's abdominal disease, where the belly is sunken as if lacking padding.

(形聲。从馬,寒省聲。本義:馬腹病,指腹部虧損低陷)

Ví dụ
04

Also refers to sunken belly of other animals.

也指其他動物的肚腹低陷

Ví dụ

(Tính từ)

qiān
01

Damage; defect; loss.

損壞;虧損。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fear; fright.

驚懼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Delay; to miss a scheduled time.

延誤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pull up; to uproot.

同“搴”。拔取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To lift up; to fly up.

高舉;飛起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

騫
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䮿, 骞, 𩦊
Hình thái radical:
⿱,𡨄,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép