Bản dịch của từ 騫 trong tiếng Anh
騫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
騫 (Danh từ)
Lame; having a limp.
通“蹇”。跛足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Disease of horse abdomen characterized by a sunken belly lacking padding.
同本義
(Phono-semantic) Refers to a horse's abdominal disease, where the belly is sunken as if lacking padding.
(形聲。从馬,寒省聲。本義:馬腹病,指腹部虧損低陷)
Also refers to sunken belly of other animals.
也指其他動物的肚腹低陷
騫 (Tính từ)
Damage; defect; loss.
損壞;虧損。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fear; fright.
驚懼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Delay; to miss a scheduled time.
延誤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pull up; to uproot.
同“搴”。拔取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lift up; to fly up.
高舉;飛起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䮿, 骞, 𩦊
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
