Bản dịch của từ 騰 trong tiếng Anh
騰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
騰 (Động từ)
【téng】
01
(形聲。从馬,朕(zhèn)聲。本義:馬奔騰)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gallop
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ride
駕;乘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Override
凌駕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Jump
跳躍
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Run quickly; speed
奔馳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Transmit; deliver
傳遞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Vacate
使房屋空出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
09
Seethe
翻騰
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
10
Rise
升入空中;上升
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 滕, 腾, 駦, 驣, 𢥂, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螣
駦
籘
䠮
鰧
滕
邆
藤
䲢
誊
痋
虅
駫
駸
驁
駚
䮟
駴
騖
騚
馽
䯁
駛
馳
櫱
䗼
䰊
䵹
廮
譫
巃
鐈
鶨
闠
蠐
躆
