ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
騳
Bảng phân tích âm vị 騳
Dú
To run or race, especially horses running fast.
马奔跑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The sound produced by two horses running side by side.
两匹马并着跑发出的声音。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép