Bản dịch của từ 騷 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

(Động từ)

sāo
01

Limp, to walk with a limp.

跛行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Traditionally means worry or anxiety.

傳:「騷,憂也。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Scratch, to lightly scrape with fingernails.

通「搔」。抓,撓,以指甲輕刮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(Phono-semantic) Original meaning: to brush a horse (like grooming horse hair).

(形聲。从馬,蚤聲。本義:刷馬)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Brush horse, similar to brushing horse hair with a brush.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Tumult; disturbance; upset, like horses being disturbed and restless.

騷動;動亂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Worry, feeling anxious or troubled.

憂愁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

sāo
01

Worried; depressed.

憂愁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Short for Li sao (a famous classical poem).

指屈原的《離騷》的省稱。

Ví dụ
03

Poem; verse.

泛指詩文。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A literary writing style.

詩體的一種。

Ví dụ

(Danh từ)

sāo
01

Bromhidrosis (body odor).

通「臊」。腋臭、狐臭

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Male (regional usage).

〈方〉∶雄性的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Coquettish, flirtatious behavior.

賣弄風情的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

騷
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SAO】
Các biến thể:
騒, 骚
Hình thái radical:
⿰,馬,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép