Bản dịch của từ 騺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Danh từ)

zhì
01

A horse that cannot move because its leg is twisted or sprained (a horse with a twisted/sprained leg).

马因腿扭伤而无法移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A heavy, strong horse (used historically for draft or war)

重马

Ví dụ
03

To pester; to annoy; to bother (obsolete/rare character)

埋头苦干

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

騺
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
駤, 驇
Hình thái radical:
⿱執馬
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨ノフ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép