Bản dịch của từ 騺 trong tiếng Anh
騺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
騺 (Danh từ)
【zhì】
01
A horse that cannot move because its leg is twisted or sprained (a horse with a twisted/sprained leg).
马因腿扭伤而无法移动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A heavy, strong horse (used historically for draft or war)
重马
Ví dụ
03
To pester; to annoy; to bother (obsolete/rare character)
埋头苦干
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
