Bản dịch của từ 騻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

(Danh từ)

shuāng
01

A type of horse (ancient/archaic name; related to swift or hardy horse)

〖驌騻〗见〖驌驦〗 (sùshuāng)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

騻
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
驦, 𫘭
Hình thái radical:
⿰馬爽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép