Bản dịch của từ 騾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

luó
01

Mule, a hybrid animal born from a donkey and a horse, strong and enduring for pulling or carrying loads, usually sterile.

〔~子〕哺乳動物,是由驢和馬交配而生的,挽力大而能持久,多作挽、馱用,一般無生殖能力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

騾
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
䯁, 驘, 骡, 𦝠, 𦟀, 𩥡, 𩦻, 𩧣
Hình thái radical:
⿰,馬,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép