Bản dịch của từ 驍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiāo
01

See '' (xiāo) – excellent horse; brave, valiant

见“骁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

驍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép