Bản dịch của từ 驟 trong tiếng Anh

Danh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

Horse trots swiftly, galloping fast.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To urge a horse to gallop.

使馬奔馳

Ví dụ
03

To gallop or run swiftly.

泛指奔馳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Phono-semantic) horse radical plus phonetic; original meaning: horse galloping swiftly.

(形聲。從馬,聚聲。本義:馬奔馳)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

zhòu
01

Fast; prompt; rapid.

迅疾,猛快

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

zhòu
01

Frequently; repeatedly.

屢次

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Suddenly; abrupt.

突然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

驟
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
駎, 骤, 𩧁
Hình thái radical:
⿰,馬,聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép