Bản dịch của từ 马上公 trong tiếng Anh

马上公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马上公 (Danh từ)

mǎ shàng gōng
01

A title referring to a leader or figure of authority, often used for Liu Bang of the Han dynasty.

《史记.郦生陆贾列传》:“陆生时时前说称《诗》《书》,高帝骂曰:‘乃公居马上而得之,安事《诗》《书》?’”后以“马上公”指汉刘邦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马上公

shàng

gōng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép