Bản dịch của từ 马主 trong tiếng Anh

马主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马主 (Danh từ)

má zhǔ
01

An ancient ethnonym referring broadly to certain Turkic groups (e.g. early Turkic or Uighur-related peoples)

2.泛指古突厥﹑回纥。

Ví dụ
02

Commander of cavalry; master/owner of war horses

1.马军之主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马主

zhǔ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
主一
主一无适
主上
主业
主丧
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép