Bản dịch của từ 马价 trong tiếng Anh

马价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马价 (Danh từ)

mǎ jià
01

Price of a horse; money paid to buy a horse (archaic).

2.见“马价银子”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The price or hire rate of a horse; the fee paid to rent or buy a horse.

3.雇用马匹的价钱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Price of a horse; the cost to buy/sell a horse

1.马的价格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马价

jià

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
价人
价位
价例
价值
价值尺度
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép