Bản dịch của từ 马元 trong tiếng Anh

马元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马元 (Danh từ)

mǎ yuán
01

Malaysia (country name); a proper noun referring to the name 'Mã Nguyên'

马元是一个汉字词,'马'指的是马匹,'元'可以指元钱或元首等。这个词可能在不同的上下文中有不同的含义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马元

yuán

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép