Bản dịch của từ 马列主义 trong tiếng Anh

马列主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马列主义 (Danh từ)

mǎ liè zhǔ yì
01

Marxism–Leninism (the political and economic doctrine derived from Marx and Lenin)

马克思列宁主义的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马列主义

liè

zhǔ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
列举
列亭
列人
列从
列仙
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép