Bản dịch của từ 马前 trong tiếng Anh
马前
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马前 (Trạng từ)
【mǎ qián】
01
The area in front of a horse; before the horse (the space ahead of a horse)
1.马的前面。
Ví dụ
02
(Chinese opera term) a performance technique to compress time: cutting lines or speeding up singing before a scene change (contrasting with 马后).
2.戏曲术语。同“马后”相对。旧指演员通过减少唱词﹑念白和加快演唱速度以压缩演出时间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马前
mǎ
马
qián
前
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
