Bản dịch của từ 马杌 trong tiếng Anh

马杌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马杌 (Danh từ)

mǎ wù
01

A seating stool; a large, square low bench or stool

2.坐具。大方凳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Proper name/archaic form: Ma Wu (also written 马兀), used in classical texts as a toponym or personal name

1.亦作“马兀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马杌

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
杌子
杌床
杌杌
杌樗
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép