Bản dịch của từ 马架 trong tiếng Anh

马架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马架 (Danh từ)

mǎ jià
01

A wooden triangular frame used to carry loads on the back of a horse, also called a horse rack.

用来背东西的三角形的木架也叫马架子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A small hut or simple shelter made of grass or wood

小窝棚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马架

jià

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
架不住
架儿
架势
架子
架子工
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép