Bản dịch của từ 马球 trong tiếng Anh

马球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马球 (Danh từ)

mǎ qiú
01

The ball used in polo, traditionally made by weaving rattan roots.

马球运动使用的球, 用藤根制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A team sport played on horseback, where players use mallets to hit a ball into the opposing team's goal on a rectangular field.

球类运动项目之一, 球场长方形, 运动员骑在马上, 用藤柄带木拐的拐棒把球打进对方球门为胜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马球

qiú

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
球事
球仗
球体
球冠
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép