Bản dịch của từ 马痟 trong tiếng Anh

马痟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马痟 (Danh từ)

mǎ xiāo
01

A folk name for a fungus (马勃), mentioned in traditional materia medica; a mushroom found on grass or near roots.

马勃的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.马勃》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马痟

xiāo

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép