Bản dịch của từ 马缨 trong tiếng Anh

马缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马缨 (Danh từ)

mǎ yīng
01

Ornamental tassel or band hung on a horse's neck (a decorative horse trimmings)

1.挂于马颈的带饰。

Ví dụ
02

A plant/flower called máyīng (commonly ‘ma ying flower’); a species of flowering plant

2.即马缨花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马缨

yīng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép