Bản dịch của từ 马舄 trong tiếng Anh

马舄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马舄 (Danh từ)

mǎ xì
01

Name of a grass (plantain/Plantago, 車前草) — a roadside herb with broad leaves, used medicinally and as a vegetable

草名。车前草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马舄

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
舄乌虎帝
舄卤
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép