Bản dịch của từ 马舞之灾 trong tiếng Anh

马舞之灾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马舞之灾 (Danh từ)

má wǔ zhī zāi
01

A metaphor for a fire disaster; figuratively refers to a sudden destructive fire or calamity

比喻火灾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马舞之灾

zhī

zāi

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
之个
之乎者也
之任
之前
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép