Bản dịch của từ 马行 trong tiếng Anh

马行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马行 (Danh từ)

mǎ xíng
01

A deity's name; a proper name used for a god or divine figure

1.神名。

Ví dụ
02

A medicinal herb (an alternative name for the herb '紫参' mentioned in classical materia medica)

2.药草紫参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.紫参》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马行

xíng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép