Bản dịch của từ 马首 trong tiếng Anh

马首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马首 (Danh từ)

má shǒu
01

The front of a horse; the horse's head/forepart.

2.马的前面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To spur the horse in the direction its head faces; figuratively, to follow orders or move in a directed course

3.马首所向。指策马前进。

Ví dụ
03

Horse's head; the head of a horse.

1.马的头。

Ví dụ
04

The horse one rides; (honorific/figurative) a respectful way to refer to someone (metaphorically 'one's mount' or an honorific reference)

4.所骑的马。借以敬称他人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Silkworm chrysalis; the silkworm in its cocoon stage.

5.指蚕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马首

shǒu

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép