Bản dịch của từ 驮价 trong tiếng Anh
驮价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驮价 (Danh từ)
【tuó jià】
01
Transport/carrying price (a charge added for carrying goods on pack animals or similar transport); variant attested in older texts
1.亦作“?价”。
Ví dụ
02
Fare/charge for carrying goods (transport cost for goods borne on a pack animal or person)
2.驮运的价钱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驮价
tuó
驮
jià
价
Các từ liên quan
驮垛
驮子
驮家
驮户
驮架
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【duò】【ㄊㄨㄛˊ, ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 馱, 駄, 䭾, 𨈷
- Hình thái radical:
- ⿰,马,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋖
紽
駞
㸱
岮
駄
槖
騨
鮀
鼍
袉
铊
骏
驾
骅
骒
骣
骖
骇
骐
䯄
骓
骞
驷
犲
䦼
䧀
阫
危
匟
年
𠄥
好
寻
㐹
攰
驮马
驮运
驮篓
驮兽
驮重
驮轿
韦驮菩萨
驮子
