Bản dịch của từ 驰仰 trong tiếng Anh

驰仰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰仰 (Danh từ)

chí yǎng
01

A respectful expression in letters, indicating admiration and longing for someone.

书信表敬语。表示对对方的向往仰慕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰仰

chí

yǎng

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰企
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép