Bản dịch của từ 驰使 trong tiếng Anh

驰使

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰使 (Động từ)

chí shǐ
01

To hastily embark on a mission.

1.急驰出使。

Ví dụ
02

To send someone (usually an envoy)

2.速派使者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰使

chí

shǐ

使

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
使下
使不得
使不的
使不着
使主
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép