Bản dịch của từ 驹 trong tiếng Anh
驹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
驹 (Danh từ)
【jū】
01
A young, vigorous horse; a fine steed (often used poetically for a strong, spirited horse)
少壮的马
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Foal; young horse (also can refer to a young mule/ass in some contexts)
(驹儿) 驹子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 駒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趄
腒
毱
居
疽
凥
㞐
涺
艍
崌
㪺
锔
驵
骄
驾
骝
驻
骈
骣
驶
骓
马
骑
骧
㳍
苭
協
㰡
䣂
杮
㤑
迡
㪁
𠈒
泧
狌
马驹
白驹
驹子
龙驹
驹隙
驹光
马驹子
驴驹子
白驹过隙
