Bản dịch của từ 驼钮 trong tiếng Anh
驼钮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驼钮 (Danh từ)
【tuó niǔ】
01
Noun (archaic): a small protuberance or knot on a camel's hump/neck; also written 駝钮
1.亦作“駝钮”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Seal knob carved in the shape of a camel (the decorative top of a seal/stamp)
2.印章上端为骆驼形的印钮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驼钮
tuó
驼
niǔ
钮
Các từ liên quan
驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
钮子
钮孔
钮扣
钮枢
钮镣
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 駝, 驝, 駞, 𩣾, 𩧐
- Hình thái radical:
- ⿰,马,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橐
酡
沱
駞
騨
堶
䭾
鴕
侻
䡐
陀
驝
骡
骖
骏
骉
驳
骝
骁
驭
驯
骜
骙
驴
泎
糾
孡
㚱
侉
丧
呸
肏
㚖
肹
㐨
贬
驼背
羊驼
驼色
驼峰
驼铃
驼绒
驼子
驼鹿
驼毛
微驼
