Bản dịch của từ 驾 trong tiếng Anh
驾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
驾 (Động từ)
To harness or drive (an animal to pull a cart or farm implement)
使牲口拉 (车或农具)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To drive; to pilot; to operate/control a vehicle or conveyance
驾驶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To drive; to ride (a vehicle or animal); to steer/control motion
乘; 骑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To control; to steer or manage (something or someone)
控制; 驱使
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
驾 (Danh từ)
An honorific form of address meaning “your presence” or “to arrive” (lit. to drive/ride); polite verb/noun used to refer to someone’s visit or presence (e.g., “dàjià 的莅临” = your distinguished presence)
指车辆; 借用为对人的敬辞
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The emperor's carriage; by extension the emperor himself (regal personage)
特指帝王的车,借指帝王
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Jià (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
驾 (Chữ số)
Measure word for carriages/carts (used for horse-drawn vehicles)
辆 (多用于马拉的车)
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,马
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
