Bản dịch của từ 驾证 trong tiếng Anh

驾证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

驾证 (Danh từ)

jià zhèng
01

An official document certifying that a person has the qualification or ability to operate a vehicle, such as a driver's license.

用于证明某人具备某种资格或能力的官方文件。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾证

jià

zhèng

驾
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
Hình thái radical:
⿱,加,马
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép