Bản dịch của từ 骄丁 trong tiếng Anh

骄丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄丁 (Danh từ)

jiāo dīng
01

A proud, arrogant soldier; a haughty or insolent military man.

骄横的兵丁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄丁

jiāo

dīng

Các từ liên quan

骄专
骄主
骄丽
骄乐
骄亢
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép