Bản dịch của từ 骈枝俪叶 trong tiếng Anh

骈枝俪叶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

骈枝俪叶 (Tính từ)

pián zhī lì yè
01

A literary style characterized by parallel, symmetrical sentence structures or phrases.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈枝俪叶

pián

zhī

Các từ liên quan

骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
叶中
叶书
叶佐
叶候
骈
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
Hình thái radical:
⿰,马,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép