Bản dịch của từ 骈门连室 trong tiếng Anh
骈门连室
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
骈门连室 (Tính từ)
【pián mén lián shì】
01
Doors adjacent to each other; houses connected side by side
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈门连室
pián
骈
mén
门
lián
连
shì
室
Các từ liên quan
骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
门丁
门上
门上人
门下
门下人
连一不二
连一接二
连一连二
连七
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
- Các biến thể:
- 駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
- Hình thái radical:
- ⿰,马,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賆
便
瑸
璸
㼐
蹁
緶
楩
騈
胼
駢
䮁
骕
驸
驮
骃
马
驲
骅
驿
骟
驾
骀
骆
洱
虺
変
栄
音
重
㤐
䒱
茺
𠗈
㭑
砉
骈文
骈偶
骈俪
骈枝
骈体
骈阗
骈肩
骈偶文风
