Bản dịch của từ 验 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

(Động từ)

yàn
01

To come true; (of a prediction/prophecy) to be fulfilled or have the expected result

产生预期的效果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To examine; to inspect; to test (for correctness/quality)

察看;查考

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To test; to verify by examination or experiment

通过实践等途径得到证实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yàn
01

Expected or predicted effect/result

预期的效果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép