Bản dịch của từ 骏杰 trong tiếng Anh

骏杰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

骏杰 (Danh từ)

jùn jié
01

A fine/exceptional person — literally evoking a swift steed and a heroic talent; often used as a personal name or as praise for someone outstanding.

1.亦作“骏桀”。

Ví dụ
02

An outstanding person; a heroic/talented man (exceptional and admirable)

2.犹俊杰。骏,通“俊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏杰

jùn

jié

Các từ liên quan

骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
骏
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
駿
Hình thái radical:
⿰,马,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép