Bản dịch của từ 骚 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

(Tính từ)

sāo
01

Flirtatious; provocative in behavior or speech; coquettish and slightly vulgar

指举止轻佻,作风下流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Disturbance; unrest; disorder

扰乱;不安定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

sāo
01

Poetry; poetic writing (literary works, esp. classical poems and verses)

泛指诗文

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Male (of certain livestock, e.g., a male donkey)

雄性的 (某些家畜)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A strong sharp smell (like urine or fox scent); urinous/stench-like

像尿或狐狸的气味

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Refers to the classical poem 'Li Sao' (离骚) by Qu Yuan; denotes the poetic style or the work itself.

指屈原的《离骚》

Ví dụ
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép