Bản dịch của từ 骚 trong tiếng Anh
骚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚 (Tính từ)
Flirtatious; provocative in behavior or speech; coquettish and slightly vulgar
指举止轻佻,作风下流
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Disturbance; unrest; disorder
扰乱;不安定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
骚 (Danh từ)
Poetry; poetic writing (literary works, esp. classical poems and verses)
泛指诗文
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Male (of certain livestock, e.g., a male donkey)
雄性的 (某些家畜)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A strong sharp smell (like urine or fox scent); urinous/stench-like
像尿或狐狸的气味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Refers to the classical poem 'Li Sao' (离骚) by Qu Yuan; denotes the poetic style or the work itself.
指屈原的《离骚》
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
