Bản dịch của từ 骚离 trong tiếng Anh

骚离

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

骚离 (Động từ)

sāo lí
01

To create disorder or mutiny and defect/abandon (to rebel and leave)

2.骚乱叛离。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be distressed and resentful; to have one's heart/mind turn away (emotionally or morally)

1.谓忧愁愤懑,离心离德。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骚离

sāo

Các từ liên quan

骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
离上
离不得
离世
离世异俗
骚
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
騷, 騒
Hình thái radical:
⿰,马,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép