Bản dịch của từ 骞 trong tiếng Anh
骞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
骞 (Danh từ)
【qiān】
01
To raise high; to lift up proudly
高举
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To pull out; to extract (especially pulling something out by force, e.g., a tooth)
拔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
