Bản dịch của từ 骞举 trong tiếng Anh
骞举
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
骞举 (Tính từ)
【qiān jǔ】
01
1.飞动貌。骞,通“鶱”。
Ví dụ
02
Graceful; elegant and airy; to appear light and poised (in movement or bearing)
2.指飘逸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞举
qiān
骞
jǔ
举
Các từ liên quan
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
骞损
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
